邺中 nghiệp trung Hán Việt: nghiệp trung Tổng quan Cấu tạo: 邺 (nghiệp) + 中 (trung)Hán Việtnghiệp trungCấu tạo邺 + 中 · nghiệp + trung nghĩa thành phần: nghiệp + trung