邺都 nghiệp đô Hán Việt: nghiệp đô Tổng quan Cấu tạo: 邺 (nghiệp) + 都 (đô)Hán Việtnghiệp đôCấu tạo邺 + 都 · nghiệp + đô nghĩa thành phần: nghiệp + đô