酆都票 phong đô phiếu Hán Việt: phong đô phiếu Tổng quan Cấu tạo: 酆 (phong) + 都 (đô) + 票 (phiếu)Hán Việtphong đô phiếuCấu tạo酆 + 都 + 票 · phong + đô + phiếu nghĩa thành phần: phong + đô + phiếu Nghĩa EngCihui 酆都票 ēngdūpiào n. fake money burned for the dead