酈注 lì zhù · li chú Hán Việt: li chú · Pinyin: lì zhù Tổng quan Cấu tạo: 酈 (li) + 注 (chú)Pinyinlì zhùHán Việtli chúCấu tạo酈 + 注 · li + chú nghĩa thành phần: li + chú