酉室 yǒu shì · dậu thất Hán Việt: dậu thất · Pinyin: yǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 酉 (dậu) + 室 (thất)Pinyinyǒu shìHán Việtdậu thấtCấu tạo酉 + 室 · dậu + thất nghĩa thành phần: dậu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指小酉山石穴。相传其中有秦人藏书千卷。Tân Hoa Tự Điển 1.指小酉山石穴。相传其中有秦人藏书千卷。