酉時

yǒu shí dậu thì

Hán Việt: dậu thì · Pinyin: yǒu shí

Tổng quan

5-7 chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cấu tạo: (dậu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 5-7 chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指下午五點到七點的時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式记时法指十七时到十九时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧式记时法指十七时到十九时。

Eng

  • CC-CEDICT 5-7 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)
  • Cihui 5-7 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)