酉藏 yǒu cáng · dậu tàng Hán Việt: dậu tàng · Pinyin: yǒu cáng Tổng quan Cấu tạo: 酉 (dậu) + 藏 (tàng)Pinyinyǒu cángHán Việtdậu tàngCấu tạo酉 + 藏 · dậu + tàng nghĩa thành phần: dậu + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古荆州小酉山的藏书。泛指世所希见的珍藏秘籍。Tân Hoa Tự Điển 1.古荆州小酉山的藏书。泛指世所希见的珍藏秘籍。