酋望 qiú wàng · tù vọng Hán Việt: tù vọng · Pinyin: qiú wàng Tổng quan Cấu tạo: 酋 (tù) + 望 (vọng)Pinyinqiú wàngHán Việttù vọngCấu tạo酋 + 望 · tù + vọng nghĩa thành phần: tù + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代南诏国的官名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代南诏国的官名。