酌取 zhuó qǔ · chước thủ Hán Việt: chước thủ · Pinyin: zhuó qǔ Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 取 (thủ)Pinyinzhuó qǔHán Việtchước thủCấu tạo酌 + 取 · chước + thủ nghĩa thành phần: chước + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挹取,舀取; 斟酌采取。Tân Hoa Tự Điển 1.挹取,舀取。 2.斟酌采取。