酌度 zhuó dù · chước độ Hán Việt: chước độ · Pinyin: zhuó dù Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 度 (độ)Pinyinzhuó dùHán Việtchước độCấu tạo酌 + 度 · chước + độ nghĩa thành phần: chước + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌量;度量。Tân Hoa Tự Điển 1.酌量;度量。