酌損 zhuó sǔn · chước tổn Hán Việt: chước tổn · Pinyin: zhuó sǔn Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 損 (tổn)Pinyinzhuó sǔnHán Việtchước tổnCấu tạo酌 + 損 · chước + tổn nghĩa thành phần: chước + tổn