酌擬 zhuó nǐ · chước nghĩ Hán Việt: chước nghĩ · Pinyin: zhuó nǐ Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 擬 (nghĩ)Pinyinzhuó nǐHán Việtchước nghĩCấu tạo酌 + 擬 · chước + nghĩ nghĩa thành phần: chước + nghĩ