酌數 zhuó shù · chước sổ Hán Việt: chước sổ · Pinyin: zhuó shù Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 數 (sổ)Pinyinzhuó shùHán Việtchước sổCấu tạo酌 + 數 · chước + sổ nghĩa thành phần: chước + sổ