酌斟

zhuó zhēn chước châm

Hán Việt: chước châm · Pinyin: zhuó zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酌醝"。酌酒; 考虑事情或行文等是否妥当和可行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酌醝"。酌酒。 2.考虑事情或行文等是否妥当和可行。