酌海 zhuó hǎi · chước hải Hán Việt: chước hải · Pinyin: zhuó hǎi Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 海 (hải)Pinyinzhuó hǎiHán Việtchước hảiCấu tạo酌 + 海 · chước + hải nghĩa thành phần: chước + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蠡酌海。喻见识短浅。Tân Hoa Tự Điển 1.以蠡酌海。喻见识短浅。