酌然 zhuó rán · chước nhiên Hán Việt: chước nhiên · Pinyin: zhuó rán Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 然 (nhiên)Pinyinzhuó ránHán Việtchước nhiênCấu tạo酌 + 然 · chước + nhiên nghĩa thành phần: chước + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜明突出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明突出貌。