酌理 zhuó lǐ · chước lí Hán Việt: chước lí · Pinyin: zhuó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 理 (lí)Pinyinzhuó lǐHán Việtchước líCấu tạo酌 + 理 · chước + lí nghĩa thành phần: chước + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斟酌事理。Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌事理。