酌貪 zhuó tān · chước tham Hán Việt: chước tham · Pinyin: zhuó tān Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 貪 (tham)Pinyinzhuó tānHán Việtchước thamCấu tạo酌 + 貪 · chước + tham nghĩa thành phần: chước + tham