酌霞 zhuó xiá · chước hà Hán Việt: chước hà · Pinyin: zhuó xiá Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 霞 (hà)Pinyinzhuó xiáHán Việtchước hàCấu tạo酌 + 霞 · chước + hà nghĩa thành phần: chước + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言饮美酒。霞,流霞,喻美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言饮美酒。霞,流霞,喻美酒。