酌魯 zhuó lǔ · chước lỗ Hán Việt: chước lỗ · Pinyin: zhuó lǔ Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 魯 (lỗ)Pinyinzhuó lǔHán Việtchước lỗCấu tạo酌 + 魯 · chước + lỗ nghĩa thành phần: chước + lỗ