配主 pèi zhǔ · phối chủ Hán Việt: phối chủ · Pinyin: pèi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 主 (chủ)Pinyinpèi zhǔHán Việtphối chủCấu tạo配 + 主 · phối + chủ nghĩa thành phần: phối + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女主人; 对事物主体的配合。Tân Hoa Tự Điển 1.指女主人。 2.对事物主体的配合。