配人 pèi rén·phối nhân Hán Việt: phối nhân · Pinyin: pèi rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.出嫁,嫁人。 Cấu tạo: 配 (phối) + 人 (nhân)Pinyinpèi rénHán Việtphối nhânCấu tạo配 + 人 · phối + nhân nghĩa thành phần: phối + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.出嫁,嫁人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人