配件挂勾

pèi jiàn guà gōuphối kiện quải câu

Hán Việt: phối kiện quải câu · Pinyin: pèi jiàn guà gōu

Tổng quan

móc phụ kiện

Cấu tạo: 配 (phối) + 件 (kiện) + 掛 (quải) + 勾 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc phụ kiện

Eng

  • Cihui accessory hook

Từ liên quan

Gần nghĩa

配件儿 · 配件厂