配件厂 pèi jiàn chǎng·phối kiện xưởng Hán Việt: phối kiện xưởng · Pinyin: pèi jiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 件 (kiện) + 廠 (xưởng)Pinyinpèi jiàn chǎngHán Việtphối kiện xưởngTừ loạidanhCấu tạo配 + 件 + 廠 · phối + kiện + xưởng nghĩa thành phần: phối + kiện + xưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà máy phụ tùngĐứcHandedict Zulieferbetrieb, Zulieferer (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa配件 · 配件挂勾 · 配件儿