配件儿

phối kiện nhi

Hán Việt: phối kiện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ kiện
  • Biên soạn ►See ¹pèijiàn

Eng

  • Cihui 配件兒 èijiànr ►See ¹pèijiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

配件 · 配件挂勾 · 配件厂