配位 pèi wèi · phối vị Hán Việt: phối vị · Pinyin: pèi wèi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 位 (vị)Pinyinpèi wèiHán Việtphối vịCấu tạo配 + 位 · phối + vị nghĩa thành phần: phối + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配享的位置。Tân Hoa Tự Điển 1.配享的位置。