配儷 pèi lì · phối lệ Hán Việt: phối lệ · Pinyin: pèi lì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 儷 (lệ)Pinyinpèi lìHán Việtphối lệCấu tạo配 + 儷 · phối + lệ nghĩa thành phần: phối + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹配偶。EngCihui 配儷 pèilì n. spouse M:¹duì