配兵

pèi bīngphối binh

Hán Việt: phối binh · Pinyin: pèi bīng

Tổng quan

danh từbài binh (bố trí quân đội ở chỗ thích hợp để tấn công hoặc phòng ngự).排兵布阵: :bài binh bố trận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即配军。

Cấu tạo: 配 (phối) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài binh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即配军。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力