配軍 pèi jūn · phối quân Hán Việt: phối quân · Pinyin: pèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 軍 (quân)Pinyinpèi jūnHán Việtphối quânCấu tạo配 + 軍 · phối + quân nghĩa thành phần: phối + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发配充军的士卒大官人今日何故厚礼管待配军?EngCihui 配軍 èijūn n. <trad.> an exile