配受 pèi shòu · phối thụ Hán Việt: phối thụ · Pinyin: pèi shòu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 受 (thụ)Pinyinpèi shòuHán Việtphối thụCấu tạo配 + 受 · phối + thụ nghĩa thành phần: phối + thụ