配和聲 phối hòa thanh Hán Việt: phối hòa thanh Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 和 (hòa) + 聲 (thanh)Hán Việtphối hòa thanhCấu tạo配 + 和 + 聲 · phối + hòa + thanh nghĩa thành phần: phối + hòa + thanh Nghĩa EngCihui 配和聲 èihéshēng v.o. harmonization