配器

pèi qì phối khí

Hán Việt: phối khí · Pinyin: pèi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据乐谱安排一种或多种相互配合的乐器(演奏)。

Eng

  • Cihui 配器 èiqì v. <mus.> orchestrate; arrange