配地

pèi dìphối địa

Hán Việt: phối địa · Pinyin: pèi dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"配墬"。古代祭地,以后妃袝祭。 2.谓功德与地一样博大深厚。

Cấu tạo: 配 (phối) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"配墬"。古代祭地,以后妃袝祭。 2.谓功德与地一样博大深厚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产