配型

pèi xíng phối hình

Hán Việt: phối hình · Pinyin: pèi xíng

Tổng quan

kiểm tra độ tương thích (cho cấy ghép nội tạng)

Cấu tạo: (phối) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra độ tương thích (cho cấy ghép nội tạng)

Eng

  • CC-CEDICT to check for compatibility (for an organ transplant)
  • Cihui to check for compatibility (for an organ transplant)