配填 pèi tián · phối điền Hán Việt: phối điền · Pinyin: pèi tián Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 填 (điền)Pinyinpèi tiánHán Việtphối điềnCấu tạo配 + 填 · phối + điền nghĩa thành phần: phối + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分配填补。Tân Hoa Tự Điển 1.分配填补。