配墨 pèi mò · phối mặc Hán Việt: phối mặc · Pinyin: pèi mò Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 墨 (mặc)Pinyinpèi mòHán Việtphối mặcCấu tạo配 + 墨 · phối + mặc nghĩa thành phần: phối + mặc