配奏

pèi zòu phối tấu

Hán Việt: phối tấu · Pinyin: pèi zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种乐器配合演奏; 配合剧情而演奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种乐器配合演奏。 2.配合剧情而演奏。