配好 pèi hǎo · phối hảo Hán Việt: phối hảo · Pinyin: pèi hǎo Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 好 (hảo)Pinyinpèi hǎoHán Việtphối hảoCấu tạo配 + 好 · phối + hảo nghĩa thành phần: phối + hảo