配嫁 pèi jià · phối giá Hán Việt: phối giá · Pinyin: pèi jià Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 嫁 (giá)Pinyinpèi jiàHán Việtphối giáCấu tạo配 + 嫁 · phối + giá nghĩa thành phần: phối + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚配出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.婚配出嫁。