配子學 phối tử học Hán Việt: phối tử học Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtphối tử họcCấu tạo配 + 子 + 學 · phối + tử + học nghĩa thành phần: phối + tử + học