配宮 pèi gōng · phối cung Hán Việt: phối cung · Pinyin: pèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 宮 (cung)Pinyinpèi gōngHán Việtphối cungCấu tạo配 + 宮 · phối + cung nghĩa thành phần: phối + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓发配宫中服刑役。Tân Hoa Tự Điển 1.谓发配宫中服刑役。