配帝 pèi dì · phối đế Hán Việt: phối đế · Pinyin: pèi dì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 帝 (đế)Pinyinpèi dìHán Việtphối đếCấu tạo配 + 帝 · phối + đế nghĩa thành phần: phối + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 配祭于天帝。Tân Hoa Tự Điển 1.配祭于天帝。