配幹

pèi gàn phối cán

Hán Việt: phối cán · Pinyin: pèi gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹配天。谓功德与天相比匹。干,指天; 谓匹配于夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹配天。谓功德与天相比匹。干,指天。 2.谓匹配于夫。