配平 pèi píng · phối bình Hán Việt: phối bình · Pinyin: pèi píng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 平 (bình)Pinyinpèi píngHán Việtphối bìnhCấu tạo配 + 平 · phối + bình nghĩa thành phần: phối + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过计算,给化学方程式的两边各项各自配上不同的系数,使反应前后各种原子的个数分别相等。