配當

pèi dāng phối đương

Hán Việt: phối đương · Pinyin: pèi dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配置停当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.配置停当。

Eng

  • Cihui 配當 èidāng v. distribute; divide equally

ja

  • JMdict allotment|apportionment|share|dividend