配役
phối dịch
Hán Việt: phối dịch · Pinyin: pèi yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发配罪人从事苦役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发配罪人从事苦役。
ja
- JMdict casting (of a play, film, etc.)|cast
Hán Việt: phối dịch · Pinyin: pèi yì