配成 pèi chéng · phối thành Hán Việt: phối thành · Pinyin: pèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 成 (thành)Pinyinpèi chéngHán Việtphối thànhCấu tạo配 + 成 · phối + thành nghĩa thành phần: phối + thành Nghĩa EngCihui 配成 èichéng* r.v. 1. compound; mix 2. find sth. to fit or replace sth. else 3. match