配手 pèi shǒu · phối thủ Hán Việt: phối thủ · Pinyin: pèi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 手 (thủ)Pinyinpèi shǒuHán Việtphối thủCấu tạo配 + 手 · phối + thủ nghĩa thành phần: phối + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓配合工作的帮手。Tân Hoa Tự Điển 1.谓配合工作的帮手。