配控 pèi kòng · phối khống Hán Việt: phối khống · Pinyin: pèi kòng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 控 (khống)Pinyinpèi kòngHán Việtphối khốngCấu tạo配 + 控 · phối + khống nghĩa thành phần: phối + khống