配擬 pèi nǐ · phối nghĩ Hán Việt: phối nghĩ · Pinyin: pèi nǐ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 擬 (nghĩ)Pinyinpèi nǐHán Việtphối nghĩCấu tạo配 + 擬 · phối + nghĩ nghĩa thành phần: phối + nghĩ